Herhangi bir kelime yazın!

"necropsy" in Vietnamese

giải phẫu tử thi động vậtkhám nghiệm xác động vật

Definition

Là việc kiểm tra cơ thể động vật đã chết để tìm nguyên nhân tử vong hoặc nghiên cứu bệnh tật. Thuật ngữ này chỉ dùng cho động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho động vật, với người thì dùng 'autopsy'. Chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành hoặc nghiên cứu.

Examples

The veterinarian performed a necropsy on the cow.

Bác sĩ thú y đã tiến hành **giải phẫu tử thi động vật** trên con bò.

A necropsy helps scientists understand disease in animals.

**Giải phẫu tử thi động vật** giúp các nhà khoa học hiểu về bệnh ở động vật.

The zoo ordered a necropsy after the sudden death of a lion.

Vườn thú đã yêu cầu tiến hành **giải phẫu tử thi động vật** sau khi con sư tử chết đột ngột.

After the dolphin passed away, a team did a thorough necropsy to check for pollution effects.

Sau khi cá heo chết, một nhóm đã thực hiện **giải phẫu tử thi động vật** kỹ lưỡng để kiểm tra tác động của ô nhiễm.

They discovered a rare virus during the horse's necropsy.

Họ phát hiện một loại virus hiếm trong **giải phẫu tử thi động vật** của con ngựa.

When farm animals die unexpectedly, a necropsy often gives the farmers answers.

Khi vật nuôi chết bất ngờ, **giải phẫu tử thi động vật** thường giúp nông dân tìm ra lý do.