Herhangi bir kelime yazın!

"neckties" in Vietnamese

cà vạt

Definition

Dải vải dài đeo quanh cổ, thường được thắt nút phía trước và mặc cùng áo sơ mi, áo vest trong dịp trang trọng hoặc môi trường công sở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường trang trọng hoặc công sở; khi nói về số lượng nhiều thì dùng ‘cà vạt’.

Examples

He wears neckties to work every day.

Anh ấy đeo **cà vạt** đi làm mỗi ngày.

I bought two new neckties for the wedding.

Tôi mua hai **cà vạt** mới cho đám cưới.

My father has a collection of colorful neckties.

Bố tôi có bộ sưu tập **cà vạt** nhiều màu sắc.

Most people don’t wear neckties at my office anymore.

Ở công ty tôi giờ hầu như không ai đeo **cà vạt** nữa.

He always matches his neckties with his shirts.

Anh ấy luôn phối **cà vạt** với áo sơ mi của mình.

There’s a store downtown that sells only neckties.

Có một cửa hàng ở trung tâm thành phố chỉ bán **cà vạt**.