"neckline" in Vietnamese
Definition
Dạng hoặc kiểu viền cổ ở phần trên cùng quanh cổ của một bộ quần áo. Thường được dùng khi nói về thời trang và trang phục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi mô tả quần áo nữ, nhưng cũng áp dụng cho nam. Các kiểu như 'cổ chữ V', 'cổ tròn', 'cổ cao' rất phổ biến.
Examples
This dress has a round neckline.
Chiếc váy này có **cổ áo** tròn.
The shirt's neckline is very high.
**Cổ áo** của chiếc áo sơ mi này rất cao.
He prefers T-shirts with a V-shaped neckline.
Anh ấy thích áo thun có **cổ áo** chữ V.
The deep neckline made the dress look glamorous.
**Cổ áo** sâu khiến chiếc váy trở nên sang trọng.
She adjusted the neckline to make it more comfortable.
Cô ấy đã chỉnh lại **cổ áo** để thấy thoải mái hơn.
High necklines are in style this winter.
Mùa đông này, **cổ áo** cao đang rất thịnh hành.