Herhangi bir kelime yazın!

"necessities" in Vietnamese

nhu yếu phẩmvật dụng thiết yếu

Definition

Những thứ cơ bản cần thiết để sống hoặc thực hiện việc gì đó, như thức ăn, nước uống hoặc nơi ở.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng ở dạng số nhiều như 'những nhu yếu phẩm', chỉ các vật dụng không thể thiếu trong cuộc sống. Không dùng để chỉ đồ xa xỉ.

Examples

Food and water are necessities for survival.

Thức ăn và nước là những **nhu yếu phẩm** để sống sót.

She bought only the necessities when shopping.

Cô ấy chỉ mua những **nhu yếu phẩm** khi đi mua sắm.

Shelter is one of life's necessities.

Nơi ở là một trong những **nhu yếu phẩm** của cuộc sống.

We packed only the necessities for our camping trip.

Chúng tôi chỉ đóng gói những **vật dụng thiết yếu** cho chuyến cắm trại.

Many people can't afford life's basic necessities.

Nhiều người không đủ khả năng mua các **nhu yếu phẩm** cơ bản của cuộc sống.

Once you pay for the necessities, you can spend on extras.

Sau khi trả cho các **nhu yếu phẩm**, bạn có thể chi cho những thứ khác.