"neath" in Vietnamese
dưới (thi ca)
Definition
‘Neath’ là từ cũ hoặc mang tính thơ dùng thay cho ‘dưới’ hoặc ‘bên dưới’, chủ yếu xuất hiện trong thơ ca, văn học.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Neath’ chỉ phù hợp trong thơ ca, nhạc, văn chương cổ điển. Trong giao tiếp hay văn bản thường, nên dùng ‘dưới’.
Examples
The flowers bloom neath the trees.
Những bông hoa nở **dưới** tán cây.
The river flows neath the bridge.
Con sông chảy **dưới** cây cầu.
He hid neath the bed.
Anh ấy trốn **dưới** gầm giường.
We met neath the old willow in the quiet park.
Chúng tôi gặp nhau **dưới** gốc liễu già trong công viên yên tĩnh.
Promises were whispered neath the sparkling stars.
Lời hứa thì thầm **dưới** những vì sao lấp lánh.
She left a note neath my door without a sound.
Cô ấy để lại một mẩu giấy **dưới** cửa phòng tôi mà không một tiếng động.