Herhangi bir kelime yazın!

"neat and tidy" in Vietnamese

gọn gàng ngăn nắp

Definition

Miêu tả nơi chốn, đồ vật hoặc người sạch sẽ và được sắp xếp gọn gàng, không lộn xộn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho phòng, nhà, quần áo, bàn làm việc và ngoại hình. Mang tính thân mật, dùng để khen. Không nhầm với chỉ 'gọn gàng', vì mang ý nghĩa đầy đủ hơn.

Examples

Her bedroom is always neat and tidy.

Phòng ngủ của cô ấy luôn **gọn gàng ngăn nắp**.

The teacher likes the desks to be neat and tidy.

Giáo viên thích những cái bàn **gọn gàng ngăn nắp**.

Please keep the kitchen neat and tidy after you cook.

Làm ơn giữ bếp **gọn gàng ngăn nắp** sau khi nấu nướng.

He always looks neat and tidy when he goes to work.

Anh ấy luôn trông **gọn gàng ngăn nắp** khi đi làm.

It's hard to keep my desk neat and tidy all the time.

Thật khó để giữ bàn làm việc của tôi **gọn gàng ngăn nắp** mọi lúc.

After the party, the living room wasn’t so neat and tidy anymore!

Sau bữa tiệc, phòng khách không còn **gọn gàng ngăn nắp** nữa!