Herhangi bir kelime yazın!

"nearsighted" in Vietnamese

cận thị

Definition

Người bị cận thị có thể nhìn rõ vật ở gần nhưng gặp khó khăn khi nhìn xa. Đây là một vấn đề về mắt khá phổ biến.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cận thị' dùng cho người, không dùng cho vật. Khi nói về kính mắt hay thị lực, dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

I am nearsighted and need glasses to see the board.

Tôi bị **cận thị** nên cần đeo kính để nhìn bảng.

She is nearsighted and can read books without glasses.

Cô ấy bị **cận thị** nên có thể đọc sách mà không cần kính.

Many children become nearsighted after too much screen time.

Nhiều trẻ em bị **cận thị** sau khi sử dụng thiết bị điện tử quá nhiều.

He's so nearsighted that he can't recognize friends across the street.

Anh ấy **cận thị** đến mức không nhận ra bạn bè ở bên kia đường.

My mom's nearsighted, so she always keeps her glasses handy.

Mẹ tôi **cận thị**, nên bà luôn giữ kính bên mình.

If you're nearsighted, driving at night can be pretty challenging.

Nếu bạn bị **cận thị**, lái xe ban đêm có thể rất khó khăn.