Herhangi bir kelime yazın!

"neanderthals" in Vietnamese

người Neanderthalngười cổ lỗ sĩ (mỉa mai)

Definition

Người Neanderthal là một loài người cổ đại đã tuyệt chủng, từng sống ở châu Âu và Tây Á từ hàng nghìn năm trước. Từ này cũng có thể dùng để chê ai đó là lạc hậu hoặc ngốc nghếch.

Usage Notes (Vietnamese)

'người Neanderthal' thường nói về loài người cổ nhưng cũng có thể là lời chế giễu, xúc phạm khi gọi ai đó như vậy. Trong văn bản khoa học, nên viết hoa chữ đầu.

Examples

Neanderthals lived in Europe thousands of years ago.

**Người Neanderthal** đã sống ở châu Âu hàng ngàn năm trước.

Scientists study neanderthals to learn about human history.

Các nhà khoa học nghiên cứu **người Neanderthal** để tìm hiểu về lịch sử loài người.

The bones of neanderthals have been found in many caves.

Xương của **người Neanderthal** đã được tìm thấy ở nhiều hang động.

Some people call rude drivers 'neanderthals'.

Một số người gọi các tài xế thô lỗ là '**người Neanderthal**'.

People used to think neanderthals were slow and simple, but now we know they were clever.

Mọi người từng nghĩ **người Neanderthal** rất chậm chạp và đơn giản, nhưng bây giờ ta biết họ thông minh.

He acts like a neanderthal when he refuses to listen.

Anh ấy cư xử như một **người Neanderthal** khi không chịu lắng nghe.