"nazarene" in Vietnamese
Definition
Nazarene là người đến từ thị trấn Nazareth, đặc biệt nói về Chúa Giê-su. Ngoài ra, đây còn chỉ thành viên của Hội thánh Nazarene.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nazarene' thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lịch sử, đặc biệt liên hệ tới Chúa Giê-su. Khi chỉ thành viên của Hội thánh, nên viết hoa.
Examples
Jesus was called the Nazarene because he was from Nazareth.
Chúa Giê-su được gọi là **Nazarene** vì Ngài đến từ Nazareth.
Paul met some Nazarenes during his travels.
Phao-lô đã gặp một số **Nazarene** trong chuyến đi của mình.
The Church of the Nazarene has members around the world.
Hội thánh **Nazarene** có thành viên ở khắp thế giới.
Many artworks show Jesus with the title 'the Nazarene' above his head.
Nhiều tác phẩm nghệ thuật vẽ dòng chữ 'the **Nazarene**' bên trên đầu Chúa Giê-su.
She grew up in a family of Nazarenes who attended church every week.
Cô ấy lớn lên trong một gia đình **Nazarene** đi nhà thờ hàng tuần.
He explained to the tourists that a Nazarene is simply someone from Nazareth.
Anh ấy giải thích với khách du lịch rằng **Nazarene** chỉ đơn giản là người từ Nazareth.