Herhangi bir kelime yazın!

"navigating" in Vietnamese

điều hướngxử lý (tình huống khó khăn)

Definition

Di chuyển trong một không gian hoặc xử lý những tình huống hay thông tin phức tạp. Có thể chỉ việc đi theo bản đồ hoặc đối mặt với những thử thách.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều khi nói về đi lại, ứng dụng chỉ đường, hoặc giải quyết tình huống phức tạp ('navigating a crisis'). Có thể vừa dùng cho nghĩa đen vừa nghĩa bóng, thường đi với 'through', 'by'.

Examples

She's really good at navigating difficult conversations at work.

Cô ấy rất giỏi **xử lý** những cuộc trò chuyện khó khăn ở nơi làm việc.

After navigating so many obstacles, they finally finished the project.

Sau khi **vượt qua** rất nhiều trở ngại, họ cuối cùng cũng hoàn thành dự án.

She is navigating the busy streets with her phone's GPS.

Cô ấy đang **điều hướng** những con phố đông đúc bằng GPS trên điện thoại.

We are navigating through a big shopping mall.

Chúng tôi đang **điều hướng** qua một trung tâm mua sắm lớn.

He had trouble navigating the new website.

Anh ấy gặp khó khăn khi **điều hướng** trang web mới.

I'm still navigating my way through all these job applications.

Tôi vẫn đang **xử lý** hết những đơn xin việc này.