"navicular" in Vietnamese
Definition
Xương thuyền là một xương nhỏ hình thuyền, nằm ở bàn chân hoặc cổ tay, đóng vai trò quan trọng trong chuyển động và nâng đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong y khoa hoặc giải phẫu. Thường đề cập đến xương ở bàn chân, đôi khi ở cổ tay. Hiếm khi dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
Examples
The navicular bone is located in the middle of your foot.
Xương **thuyền** nằm ở giữa bàn chân của bạn.
A fracture of the navicular can make walking painful.
Gãy **xương thuyền** có thể khiến việc đi lại trở nên đau đớn.
Doctors check the navicular bone for signs of injury after accidents.
Bác sĩ kiểm tra **xương thuyền** để phát hiện dấu hiệu chấn thương sau tai nạn.
Runners often worry about navicular stress fractures if they have pain on the top of their foot.
Những người chạy bộ thường lo lắng về gãy xương do căng thẳng ở **xương thuyền** nếu họ bị đau trên mu bàn chân.
You might be surprised how important the navicular is for your balance and movement.
Bạn có thể ngạc nhiên về tầm quan trọng của **xương thuyền** đối với sự cân bằng và vận động của mình.
If someone says they hurt their navicular, they're usually talking about a foot injury, not the wrist.
Nếu ai đó nói họ bị đau **xương thuyền**, thường là do chấn thương bàn chân chứ không phải cổ tay.