Herhangi bir kelime yazın!

"navels" in Vietnamese

rốn

Definition

Rốn là chỗ lõm nhỏ, tròn ở giữa bụng, hay gọi là lỗ rốn. 'Navels' là dạng số nhiều, chỉ nhiều rốn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rốn' chủ yếu dùng khi nói về cơ thể học hoặc tả ngoại hình. ‘Navel orange’ là loại cam đặc biệt, khác nghĩa. Không nhầm với 'naval' (liên quan đến hải quân).

Examples

Babies are born with navels on their stomachs.

Trẻ sơ sinh được sinh ra với **rốn** trên bụng.

Some animals do not have navels.

Một số loài động vật không có **rốn**.

Doctors may check babies’ navels for infection.

Bác sĩ có thể kiểm tra **rốn** của trẻ để xem có bị nhiễm trùng không.

People sometimes compare their navels for fun.

Mọi người đôi khi so sánh **rốn** với nhau cho vui.

Not all navels look the same; some stick out and others go in.

Không phải **rốn** nào cũng giống nhau; có cái lồi ra, có cái lõm vào.

During summer, people often show their navels at the beach.

Vào mùa hè, mọi người thường để lộ **rốn** ở bãi biển.