Herhangi bir kelime yazın!

"navel" in Vietnamese

rốn

Definition

Vết nhỏ, hình tròn ở giữa bụng, là nơi dây rốn từng gắn vào khi mới sinh ra. Thường gọi là 'bụng rốn' trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Rốn' là từ trung tính, dùng trong bối cảnh y tế hoặc trang trọng hơn so với 'bụng rốn'. Thành ngữ 'rốn của vũ trụ' nghĩa là nơi trung tâm, quan trọng.

Examples

Your navel is in the middle of your stomach.

**Rốn** của bạn nằm ở giữa bụng.

Doctors clean a newborn's navel after birth.

Bác sĩ làm sạch **rốn** của trẻ sơ sinh sau khi sinh.

She has a ring on her navel.

Cô ấy có một cái nhẫn ở **rốn**.

Some people call their navel a 'belly button'.

Một số người gọi **rốn** của mình là 'belly button'.

Oranges called 'navels' have a mark that looks like a human navel.

Cam gọi là 'navel' có một dấu giống **rốn** của người.

He stared at his own navel, lost in thought.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào **rốn** của mình, trầm ngâm suy nghĩ.