Herhangi bir kelime yazın!

"navajos" in Vietnamese

người Navajo

Definition

Người Navajo là một nhóm người bản địa ở vùng tây nam nước Mỹ, chủ yếu sống tại Arizona, New Mexico và Utah. Thuật ngữ này cũng dùng để chỉ các thành viên của nhóm này.

Usage Notes (Vietnamese)

Luôn viết hoa "Navajo" khi đề cập đến tộc người hoặc ngôn ngữ của họ. Chỉ dùng cho nhóm người bản địa này, không dùng cho người Mỹ bản địa nói chung.

Examples

The Navajos live in the southwestern United States.

**Người Navajo** sống ở vùng tây nam nước Mỹ.

Many Navajos speak their own language.

Nhiều **người Navajo** nói ngôn ngữ riêng của họ.

The history of the Navajos is very rich.

Lịch sử của **người Navajo** rất phong phú.

Did you know the Navajos were famous code talkers in World War II?

Bạn có biết **người Navajo** từng là những người truyền tin mã nổi tiếng trong Thế chiến II không?

The Navajos celebrate many unique traditions each year.

**Người Navajo** tổ chức nhiều truyền thống độc đáo mỗi năm.

Some Navajos also work as artists and make beautiful jewelry.

Một số **người Navajo** cũng làm nghệ sĩ và chế tác trang sức đẹp.