"nav" in Vietnamese
Definition
‘nav’ là từ viết tắt thân mật của ‘navigation’, dùng để chỉ thanh menu giúp chuyển qua lại giữa các phần trong website hoặc ứng dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực lập trình web/app, thường dùng dưới dạng '<nav>', 'nav menu', hoặc 'nav bar'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
Click the nav at the top to go to Home.
Nhấn vào **nav** ở trên để về Trang Chủ.
The website's nav is easy to use.
**Nav** của trang web này rất dễ sử dụng.
Add a logo to your nav.
Thêm một logo vào **nav** của bạn.
If the nav isn't responsive, users might get lost on mobile.
Nếu **nav** không phản hồi tốt, người dùng có thể bị lạc khi dùng trên điện thoại.
We can hide the nav when the user scrolls down.
Chúng ta có thể ẩn **nav** khi người dùng cuộn xuống.
In the code, just edit the '<nav>' tag to style the nav.
Chỉ cần chỉnh sửa thẻ '<nav>' trong mã là bạn có thể thay đổi kiểu của **nav**.