Herhangi bir kelime yazın!

"natures" in Vietnamese

bản chấttính cách (số nhiều)

Definition

'Natures' chỉ các bản chất hay tính cách cơ bản khác nhau tạo nên con người hoặc các loài động vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn học, triết học hoặc khoa học, không dùng chỉ 'thiên nhiên' (nature). Thường nói về nhiều dạng tính cách, bản chất.

Examples

Different animals have different natures.

Các loài động vật khác nhau có những **bản chất** khác nhau.

The twins have very opposite natures.

Hai anh em sinh đôi có **bản chất** rất trái ngược nhau.

There are many natures among people.

Trong con người có nhiều **bản chất** khác nhau.

Despite their similar looks, their natures couldn't be more different.

Dù ngoại hình giống nhau, nhưng **bản chất** của họ hoàn toàn khác biệt.

Philosophers have long debated whether people are born with specific natures.

Các nhà triết học từ lâu đã tranh luận liệu con người sinh ra có những **bản chất** nhất định hay không.

Her experience with so many natures made her a great teacher.

Kinh nghiệm với nhiều **bản chất** khác nhau giúp cô ấy trở thành một giáo viên xuất sắc.