"nature abhors a vacuum" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này nói rằng những khoảng trống sẽ nhanh chóng được lấp đầy, không để trống lâu. Mọi khoảng thiếu hụt trong cuộc sống đều sớm sẽ có cái khác thay thế.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong các cuộc thảo luận chính thức, kinh doanh hay xã hội. Nghĩa bóng, chỉ sự thiếu hụt sẽ nhanh chóng được thay thế, nhất là nếu bạn không hành động thì người khác sẽ.
Examples
Nature abhors a vacuum: when one employee leaves, someone else soon takes the job.
**Tự nhiên ghét khoảng trống**: khi một nhân viên nghỉ, người khác sẽ nhanh chóng thay thế.
In business, nature abhors a vacuum—if you don’t lead, someone else will.
Trong kinh doanh, **tự nhiên ghét khoảng trống**—nếu bạn không lãnh đạo, người khác sẽ thay bạn.
Nature abhors a vacuum explains why weeds grow where nothing else is planted.
**Tự nhiên ghét khoảng trống** lý giải vì sao cỏ dại mọc lên ở chỗ không có cây trồng nào khác.
After she broke up with Tom, her friends kept calling—nature abhors a vacuum!
Sau khi cô ấy chia tay Tom, bạn bè liên tục gọi điện—**tự nhiên ghét khoảng trống**!
Nobody wanted the old store, but soon a new café opened up—nature abhors a vacuum.
Chẳng ai muốn lấy cửa hàng cũ, nhưng ngay sau đó một quán cà phê mới lại khai trương—**tự nhiên ghét khoảng trống**.
When the team leader quit, chaos didn’t last—nature abhors a vacuum and a new leader stepped up immediately.
Khi trưởng nhóm nghỉ, sự lộn xộn không kéo dài—**tự nhiên ghét khoảng trống** và một người lãnh đạo mới đã xuất hiện ngay.