Herhangi bir kelime yazın!

"nativity" in Vietnamese

sự giáng sinh (Chúa Giê-su)cảnh Chúa giáng sinh

Definition

Từ này chỉ việc một người sinh ra, đặc biệt là sự ra đời của Chúa Giê-su. Nó cũng dùng cho mô hình hoặc cảnh Chúa giáng sinh trong dịp Giáng Sinh.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tôn giáo, nhất là với 'the Nativity' chỉ sự ra đời của Chúa Giê-su. 'Cảnh giáng sinh' thường dùng dịp Giáng Sinh. Ít khi dùng cho trường hợp sinh thường.

Examples

The church displayed a beautiful nativity at Christmas.

Nhà thờ đã trang trí một **cảnh Chúa giáng sinh** tuyệt đẹp vào dịp Giáng Sinh.

Many families set up a nativity scene at home.

Nhiều gia đình bày **cảnh Chúa giáng sinh** tại nhà.

The story of the nativity is told every Christmas.

Câu chuyện về **sự giáng sinh** được kể lại mỗi dịp Giáng Sinh.

They buy a new figure for their nativity scene every year.

Họ mua một tượng mới cho **cảnh giáng sinh** của mình mỗi năm.

Did you see the live nativity at the town square last night?

Bạn có xem **cảnh Chúa giáng sinh sống** tại quảng trường thị trấn tối qua không?

For our school's Christmas play, I'm playing an angel in the nativity.

Trong vở kịch Giáng Sinh ở trường, tôi đóng vai thiên thần trong **cảnh giáng sinh**.