Herhangi bir kelime yazın!

"natch" in Vietnamese

tất nhiên (thông tục)dĩ nhiên (rất thân mật)

Definition

Cách nói rất thông tục để diễn đạt 'tất nhiên' hoặc 'dĩ nhiên'; dùng để khẳng định điều gì hiển nhiên hoặc thể hiện sự đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong các cuộc nói chuyện rất thân mật, không dùng trong văn bản hay tình huống trang trọng. Thường đứng một mình hoặc ở đầu/cuối câu như 'Natch, tôi giúp mà.'

Examples

Natch, I'll come with you.

**Tất nhiên**, tôi sẽ đi với bạn.

Are you coming to the party? Natch!

Bạn có đến bữa tiệc không? **Tất nhiên**!

She forgot her keys again. Natch.

Cô ấy lại quên chìa khóa rồi. **Tất nhiên**.

You finished the homework already? Natch—it was easy.

Bạn hoàn thành bài tập về nhà rồi à? **Tất nhiên**—dễ mà.

If someone needs help, I'm there—natch.

Nếu ai đó cần giúp đỡ, tôi luôn ở đó—**tất nhiên**.

Chocolate ice cream over vanilla? Natch!

Kem socola hơn vanilla à? **Tất nhiên**!