Herhangi bir kelime yazın!

"nastiness" in Vietnamese

sự độc ácsự thô lỗsự bẩn thỉu

Definition

Thái độ, lời nói hoặc hành động độc ác, thô lỗ hoặc bẩn thỉu. Có thể chỉ sự tàn nhẫn, xúc phạm hoặc điều gì đó gây kinh tởm.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng cho cả hành động/lời nói ác ý và sự dơ bẩn. Nhẹ hơn “thù hận”; với 'the nastiness of his comments' là sự khó chịu trong lời nói, còn 'nastiness on the floor' là sự bẩn thỉu.

Examples

There was a lot of nastiness in their argument.

Trong cuộc tranh cãi của họ có rất nhiều **sự độc ác**.

I was shocked by the nastiness of his email.

Tôi đã sốc trước **sự độc ác** trong email của anh ấy.

We need to clean up this nastiness on the floor.

Chúng ta cần dọn dẹp **sự bẩn thỉu** này trên sàn.

You don't have to add so much nastiness to everything you say.

Bạn không cần phải thêm nhiều **sự độc ác** vào mọi điều bạn nói.

After all the nastiness, they finally apologized to each other.

Sau tất cả **sự độc ác** đó, cuối cùng họ cũng xin lỗi nhau.

Kids can show surprising nastiness when they're upset.

Trẻ con có thể tỏ ra **độc ác** đáng ngạc nhiên khi chúng buồn bực.