Herhangi bir kelime yazın!

"nastier" in Vietnamese

khó chịu hơnđộc ác hơnthô lỗ hơn

Definition

Dạng so sánh của 'nasty', chỉ điều gì đó khó chịu, thô lỗ hoặc độc ác hơn so với cái khác. Thường dùng cho người, thời tiết hoặc tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ không trang trọng, thường nói về cách hành xử, thái độ khó chịu hoặc lời bình luận; dùng nhiều trong cụm như 'nastier comments'. Hiếm khi dùng cho đau đớn cơ thể.

Examples

The soup tasted even nastier after it got cold.

Súp càng nguội lại càng **khó chịu hơn**.

The rain got nastier as the day went on.

Càng về sau, trời mưa càng **khó chịu hơn**.

Her tone was nastier than before.

Giọng của cô ấy **khó chịu hơn** trước.

You think that was bad? It gets nastier later!

Bạn nghĩ thế là tệ à? Sau này còn **tệ hơn** nữa đấy!

Every time the kids argue, their fights get nastier.

Mỗi lần bọn trẻ cãi nhau, trận cãi vã lại **căng thẳng hơn**.

Online comments are getting nastier these days.

Các bình luận trên mạng ngày nay càng ngày càng **thô lỗ hơn**.