Herhangi bir kelime yazın!

"narrowly" in Vietnamese

suýtsuýt nữa thì

Definition

Chỉ tình huống mà một việc gần như xảy ra nhưng cuối cùng không xảy ra, hoặc kết quả chỉ đạt được suýt soát. Thường dùng nói về thoát nạn hoặc thành công rất sát sao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với các động từ như 'thoát', 'bỏ lỡ', 'tránh', 'thắng'. Diễn đạt khoảng cách thành công hoặc thất bại rất sát sao; ít dùng với thành công trừ khi nó xảy ra ngoài mong đợi.

Examples

He narrowly escaped the fire.

Anh ấy **suýt** thoát khỏi đám cháy.

We narrowly missed the train.

Chúng tôi **suýt** lỡ chuyến tàu.

Their team narrowly won the game.

Đội họ **suýt** thắng trận đấu.

We narrowly avoided being late for the meeting.

Chúng tôi **suýt** bị trễ họp.

She narrowly escaped getting hit by a car.

Cô ấy **suýt** bị xe đâm.

He narrowly passed the exam by just one point.

Anh ấy **suýt** đậu kỳ thi chỉ với một điểm.