Herhangi bir kelime yazın!

"narrate" in Vietnamese

tường thuậtkể lại

Definition

Diễn đạt hoặc kể lại một sự kiện hoặc câu chuyện một cách chi tiết, bằng lời hoặc viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là động từ trang trọng, dùng nhiều trong văn kể chuyện, phim tài liệu hoặc khi tường thuật sự kiện. Trong nói chuyện hàng ngày, thường dùng 'kể' thay vì 'tường thuật'.

Examples

She will narrate the children's story at the library.

Cô ấy sẽ **tường thuật** câu chuyện thiếu nhi tại thư viện.

Can you narrate what happened yesterday?

Bạn có thể **kể lại** những gì đã xảy ra hôm qua không?

He was chosen to narrate the film.

Anh ấy được chọn để **tường thuật** bộ phim.

She loves to narrate her travel adventures with funny details.

Cô ấy thích **kể lại** các chuyến du lịch của mình với những chi tiết hài hước.

The audiobook is narrated by a famous actor.

Sách nói này được một diễn viên nổi tiếng **tường thuật**.

Every time Grandpa narrates his childhood, we all listen closely.

Mỗi khi ông kể về tuổi thơ của mình, cả nhà đều lắng nghe chăm chú.