Herhangi bir kelime yazın!

"narcosis" in Vietnamese

narcosemê mê (y khoa)

Definition

Tình trạng tê liệt hoặc mất ý thức do tác động của thuốc, hóa chất hoặc gây mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học hoặc khoa học. Khác với 'gây mê', 'narcose' còn chỉ trạng thái tê liệt hoặc mê man do hóa chất, thường gặp ở thợ lặn. Hiếm gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

During the operation, the patient was in a state of narcosis.

Trong suốt ca phẫu thuật, bệnh nhân ở trạng thái **narcose**.

Deep-sea divers can suffer from narcosis due to the high pressure.

Thợ lặn biển sâu có thể bị **narcose** do áp suất cao.

Some chemicals may cause narcosis if inhaled for a long time.

Một số hóa chất có thể gây **narcose** nếu hít phải lâu dài.

The doctor warned us about the risks of narcosis during anesthesia.

Bác sĩ đã cảnh báo chúng tôi về nguy cơ **narcose** khi gây mê.

After several minutes underwater, he began to show signs of narcosis.

Sau vài phút ở dưới nước, anh ấy bắt đầu có dấu hiệu của **narcose**.

People don’t usually realize they’re experiencing narcosis until it’s too late.

Mọi người thường không nhận ra họ đang bị **narcose** cho đến khi quá muộn.