Herhangi bir kelime yazın!

"nants" in Vietnamese

nants (không rõ nghĩa)

Definition

‘Nants’ là một từ không rõ nghĩa hoặc có thể là từ viết sai, không xuất hiện thường xuyên trong tiếng Anh.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu gặp ‘nants’, hãy kiểm tra xem có phải gõ nhầm không hoặc đoán nghĩa dựa vào ngữ cảnh.

Examples

I could not find the word nants in the dictionary.

Tôi không tìm thấy từ **nants** trong từ điển.

Do you know what nants means?

Bạn có biết **nants** nghĩa là gì không?

She asked me how to spell nants.

Cô ấy đã hỏi tôi cách đánh vần **nants**.

I've never heard anyone use the word nants before.

Tôi chưa từng nghe ai dùng từ **nants** trước đây.

Are you sure nants is even a real word?

Bạn có chắc **nants** là một từ thật không?

Maybe you meant 'ants' and just added an extra 'n' to get nants.

Có thể bạn muốn viết 'ants' nhưng lại thêm một chữ 'n' nên thành **nants**.