"nanotechnology" in Vietnamese
Definition
Công nghệ nano là lĩnh vực khoa học và kỹ thuật tạo ra vật liệu, thiết bị hoặc hệ thống ở quy mô nguyên tử và phân tử, thường nhỏ hơn 100 nanomet.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc học thuật. Tiền tố 'nano-' chỉ mức độ siêu nhỏ. Thường gặp trong cụm như 'công nghệ nano trong y học', không dùng cho những vật nhỏ thông thường.
Examples
Nanotechnology can help create stronger materials for building.
**Công nghệ nano** có thể giúp tạo ra vật liệu xây dựng chắc chắn hơn.
Scientists use nanotechnology to develop better medicines.
Các nhà khoa học sử dụng **công nghệ nano** để phát triển thuốc tốt hơn.
Nanotechnology is a rapidly growing field.
**Công nghệ nano** là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng.
Many people believe nanotechnology will change the future of healthcare.
Nhiều người tin rằng **công nghệ nano** sẽ thay đổi tương lai của y tế.
It's amazing how much nanotechnology impacts our daily lives, often without us noticing.
Thật đáng ngạc nhiên khi **công nghệ nano** ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta nhiều như thế nào mà chúng ta thường không nhận ra.
The company's new sunscreen uses nanotechnology to protect your skin more effectively.
Kem chống nắng mới của công ty sử dụng **công nghệ nano** để bảo vệ da bạn hiệu quả hơn.