Herhangi bir kelime yazın!

"nanosecond" in Vietnamese

nano giây

Definition

Nano giây là đơn vị thời gian rất ngắn, bằng một phần tỷ của một giây, thường được dùng trong khoa học và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học, công nghệ, không dùng trong sinh hoạt thường ngày. Đôi khi dùng nói vui để chỉ một khoảnh khắc rất ngắn, và thường viết tắt là 'ns'.

Examples

A nanosecond is one billionth of a second.

Một **nano giây** bằng một phần tỷ của một giây.

Light travels almost 30 centimeters in one nanosecond.

Ánh sáng đi được gần 30 cm trong một **nano giây**.

The computer's processor runs tasks in less than a nanosecond.

Bộ xử lý của máy tính thực hiện tác vụ nhanh hơn một **nano giây**.

If you blink, you miss a nanosecond—it's that fast.

Chớp mắt là bạn đã bỏ lỡ một **nano giây** – nó nhanh như vậy đó.

The response was so quick, it happened in a nanosecond.

Phản hồi nhanh đến mức, nó xảy ra chỉ trong một **nano giây**.

I'll answer your text in a nanosecond—just watch me.

Tôi sẽ trả lời tin nhắn của bạn trong một **nano giây** — chờ xem nhé.