Herhangi bir kelime yazın!

"nameplates" in Vietnamese

biển tên

Definition

Biển tên là một bảng nhỏ hiển thị tên, chức danh hoặc thông tin cá nhân, thường được đặt trên cửa, bàn làm việc hoặc thiết bị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường công sở hoặc chuyên nghiệp; 'desk nameplate' là biển tên trên bàn làm việc, 'door nameplate' là biển tên trên cửa. Không nhầm lẫn với 'nametag' đeo trên người.

Examples

All the employees have nameplates on their desks.

Tất cả nhân viên đều có **biển tên** trên bàn làm việc.

The teacher put nameplates on the classroom doors.

Giáo viên đặt **biển tên** lên cửa các lớp học.

The machines all have metal nameplates with technical details.

Tất cả các máy đều có **biển tên** bằng kim loại ghi chi tiết kỹ thuật.

His desk had one of those shiny gold nameplates with his title on it.

Bàn làm việc của anh ấy có một **biển tên** mạ vàng sáng bóng ghi rõ chức danh.

I always check the nameplates so I don’t walk into the wrong office.

Tôi luôn kiểm tra **biển tên** để không vào nhầm phòng.

Some of the old nameplates in the building are missing or broken.

Một số **biển tên** cũ trong tòa nhà bị mất hoặc hỏng.