Herhangi bir kelime yazın!

"nail to" in Vietnamese

đóng vào

Definition

Gắn vật gì vào bề mặt khác bằng đinh. Đôi khi dùng nghĩa bóng là làm cho một việc chắc chắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng nghĩa đen, đôi lúc nghĩa bóng. 'nail to' luôn ám chỉ dùng đinh, không phải keo hay băng dính.

Examples

Please nail the sign to the door.

Làm ơn, **đóng** biển báo **vào** cửa.

We need to nail these boards to the wall for support.

Chúng ta cần **đóng** những tấm ván này **vào** tường để làm chỗ tựa.

The painting was nailed to the wooden frame.

Bức tranh được **đóng vào** khung gỗ.

She finally nailed the answer to the problem after hours of thinking.

Sau nhiều giờ suy nghĩ, cô ấy cuối cùng cũng **xác định được** đáp án **cho** vấn đề.

He tried to nail the loose plank to the floor so it would stop moving.

Anh ấy cố **đóng** tấm ván lỏng **xuống** sàn để nó không bị di chuyển nữa.

We need to nail down the details to finish the project on time.

Chúng ta cần **làm rõ** các chi tiết để hoàn thành dự án đúng hạn.