"nail on" in Vietnamese
Definition
Xác định hoặc miêu tả điều gì đó một cách chính xác. Thường dùng như 'nail on the head', tức là rất đúng hoặc chuẩn xác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường sử dụng trong cụm 'hit the nail on the head'. Mang tính trò chuyện, không trang trọng. Ít khi chỉ dùng 'nail on' riêng lẻ.
Examples
You really nailed on the answer to that question.
Bạn **nói đúng** đáp án cho câu hỏi đó rồi.
Her comment nailed on what everyone was feeling.
Bình luận của cô ấy **nói đúng** cảm giác của mọi người.
Sometimes it’s hard to nail on the main problem.
Đôi khi khó **nói đúng** vấn đề chính.
You totally nailed on the reason I was upset—thanks for understanding.
Bạn **nói quá đúng** lý do mình buồn — cảm ơn vì đã hiểu.
Let’s see if you can nail on what’s different about this picture.
Xem bạn có **nói đúng** điều khác biệt trong bức hình này không nhé.
After hearing your summary, I think you really nail on the key points.
Nghe qua phần tóm tắt của bạn, mình nghĩ bạn thật sự **nói đúng** những điểm chính.