Herhangi bir kelime yazın!

"nag" in Vietnamese

cằn nhằnkêu ca (phiền phức)

Definition

Lặp đi lặp lại việc than phiền hoặc yêu cầu ai đó làm gì một cách gây khó chịu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường thân mật như gia đình. Các cách dùng phổ biến: 'nag about something' (cằn nhằn về gì đó), 'nag at someone' (quở trách ai đó). Thường mang sắc thái tiêu cực.

Examples

Don't nag your brother about his homework.

Đừng **cằn nhằn** em trai về bài tập về nhà.

My mom used to nag me to clean my room.

Mẹ tôi thường **cằn nhằn** tôi dọn phòng.

He nagged her until she agreed to help.

Anh ấy **cằn nhằn** cô ấy cho đến khi cô ấy đồng ý giúp.

Stop nagging—I said I'll do it later!

Đừng **cằn nhằn** nữa—tôi đã nói sẽ làm sau mà!

She doesn't mean to nag, but sometimes she worries too much.

Cô ấy không cố ý **cằn nhằn**, nhưng đôi khi cô ấy lo quá mức.

If you keep nagging about it, nothing will change.

Nếu bạn cứ **cằn nhằn** về vấn đề đó thì cũng chẳng thay đổi gì đâu.