"mythological" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến truyện thần thoại, thường nói về các vị thần, anh hùng hoặc sinh vật kỳ bí.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, học thuật hoặc thảo luận về văn hóa. Dùng với 'mythological creature', 'figure', 'character', 'hero' nhưng không chỉ sự kiện lịch sử thật.
Examples
The dragon is a mythological creature found in many cultures.
Rồng là một sinh vật **thần thoại** xuất hiện ở nhiều nền văn hóa.
Ancient Greece has many mythological stories about gods and heroes.
Hy Lạp cổ đại có nhiều câu chuyện **thần thoại** về các vị thần và anh hùng.
We read about mythological characters in our literature class.
Chúng tôi đọc về các nhân vật **thần thoại** trong lớp văn học.
Some people still believe in mythological creatures, even today.
Thậm chí ngày nay, một số người vẫn tin vào các sinh vật **thần thoại**.
The movie is based on mythological legends from Northern Europe.
Bộ phim dựa trên các truyền thuyết **thần thoại** của Bắc Âu.
He collects artwork of mythological figures from around the world.
Anh ấy sưu tập những tác phẩm nghệ thuật về các hình tượng **thần thoại** từ khắp nơi trên thế giới.