"mystics" in Vietnamese
Definition
Nhà thần bí là người tìm kiếm chân lý tâm linh, ý nghĩa sâu xa hoặc kết nối trực tiếp với thần linh, thường qua thiền định, cầu nguyện hoặc trải nghiệm đặc biệt. Họ có thể thuộc bất kỳ tôn giáo hoặc truyền thống tâm linh nào.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nhà thần bí' thường dùng trong bài viết học thuật hoặc tôn giáo. Không nhầm với 'thầy bói' hoặc 'ảo thuật gia'. Có thể kết hợp như 'nhà thần bí Kitô giáo', 'nhà thần bí Sufi'.
Examples
Many mystics spend years meditating in silence.
Nhiều **nhà thần bí** dành nhiều năm thiền định trong im lặng.
Mystics can be found in different cultures around the world.
**Nhà thần bí** có mặt ở nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
Some mystics write about their visions and dreams.
Một số **nhà thần bí** viết về những khải tượng và giấc mơ của mình.
Throughout history, mystics have inspired both art and philosophy.
Trong suốt lịch sử, **nhà thần bí** đã truyền cảm hứng cho nghệ thuật và triết học.
Some people turn to mystics for advice about life's big questions.
Một số người tìm đến **nhà thần bí** để xin lời khuyên về những câu hỏi lớn của cuộc đời.
I read stories about medieval mystics who claimed to see visions of angels.
Tôi từng đọc những câu chuyện về **nhà thần bí** thời trung cổ kể rằng họ từng nhìn thấy các thiên thần.