Herhangi bir kelime yazın!

"myron" in Vietnamese

Myron

Definition

‘Myron’ là tên riêng nam có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, dùng cho con trai.

Usage Notes (Vietnamese)

'Myron' chỉ dùng cho tên riêng của người, không chuyển ngữ sang tiếng Việt. Giữ nguyên tên.

Examples

Myron is my friend from school.

**Myron** là bạn cùng trường của tôi.

Myron likes to play soccer.

**Myron** thích chơi đá bóng.

I saw Myron at the park yesterday.

Hôm qua tôi nhìn thấy **Myron** ở công viên.

Hey, have you met Myron yet?

Này, bạn đã gặp **Myron** chưa?

Myron just started a new job downtown.

**Myron** vừa bắt đầu một công việc mới ở trung tâm thành phố.

Whenever we have problems, Myron always knows what to do.

Mỗi khi có vấn đề, **Myron** luôn biết phải làm gì.