"myrmidons" in Vietnamese
Definition
‘Myrmidons’ ban đầu chỉ những chiến binh theo chân Achilles trong thần thoại Hy Lạp, nay dùng để chỉ những người phục tùng tuyệt đối lệnh của người có quyền, thường làm cả việc không tốt.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu mang nghĩa tiêu cực hoặc châm biếm, dùng trong văn học, chính trị để nói về người làm việc xấu cho người quyền lực mà không dám phản kháng.
Examples
The king's myrmidons forced everyone to leave the village.
Các **myrmidon** của nhà vua đã bắt mọi người rời khỏi làng.
In the story, Achilles’ myrmidons were brave fighters.
Trong câu chuyện, các **myrmidon** của Achilles đều là những chiến binh dũng cảm.
Many dictators use myrmidons to keep control.
Nhiều nhà độc tài dùng **myrmidon** để giữ quyền lực.
He surrounds himself with loyal myrmidons who never question his orders.
Ông ta luôn vây quanh mình bằng những **myrmidon** trung thành không bao giờ phản đối mệnh lệnh của ông.
The boss's myrmidons did all his dirty work for him.
Các **myrmidon** của ông chủ làm mọi việc dơ bẩn cho ông ta.
You can't trust his advice—he's just one of their myrmidons.
Không thể tin lời khuyên của anh ấy — anh ấy chỉ là một **myrmidon** của họ.