Herhangi bir kelime yazın!

"myriad" in Vietnamese

vô sốmuôn vàn

Definition

Một số lượng rất lớn, khó mà đếm hết được. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó vô kể hoặc không thể tính toán.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học. Dùng được cho cả danh từ và tính từ: 'a myriad of stars' (nhiều sao), 'myriad possibilities' (vô số khả năng). Không dùng với số lượng nhỏ.

Examples

There are a myriad of stars in the night sky.

Bầu trời đêm có **vô số** ngôi sao.

He faced a myriad of problems during the trip.

Anh ấy đã gặp phải **vô số** vấn đề trong chuyến đi.

There are myriad choices on the menu.

Trong thực đơn có **muôn vàn** lựa chọn.

The internet gives us myriad ways to learn new things.

Internet mang đến **vô số** cách để học kiến thức mới.

After years of research, scientists found myriad tiny details they hadn't expected.

Sau nhiều năm nghiên cứu, các nhà khoa học đã phát hiện ra **vô số** chi tiết nhỏ mà họ không ngờ tới.

You can find a myriad of answers if you search online.

Nếu bạn tìm kiếm trực tuyến, bạn có thể tìm thấy **vô số** câu trả lời.