"myopia" in Vietnamese
Definition
Cận thị là tình trạng mắt nhìn rõ vật ở gần nhưng mờ vật ở xa. Điều này còn gọi là tật cận thị.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cận thị' thường dùng trong y tế hoặc học thuật, đôi khi cũng dùng bóng gió chỉ lối suy nghĩ thiển cận (ví dụ: 'cận thị chính trị'). Không dùng nhầm với 'viễn thị'.
Examples
She has myopia and wears glasses to see the board.
Cô ấy bị **cận thị** nên đeo kính để nhìn bảng.
Myopia makes it hard to see distant objects clearly.
**Cận thị** khiến bạn khó nhìn rõ các vật ở xa.
His doctor diagnosed him with myopia.
Bác sĩ của anh ấy chẩn đoán anh bị **cận thị**.
My myopia started getting worse when I was a teenager.
**Cận thị** của tôi bắt đầu nặng lên khi tôi còn là thiếu niên.
People often use "myopia" to describe short-sighted decisions in business or politics.
Mọi người thường dùng '**cận thị**' để nói về những quyết định ngắn hạn trong kinh doanh hoặc chính trị.
If you have myopia, you might struggle while driving at night.
Nếu bạn bị **cận thị**, bạn có thể gặp khó khăn khi lái xe ban đêm.