Herhangi bir kelime yazın!

"myopia" in Indonesian

cận thị

Definition

Cận thị là tình trạng mắt chỉ nhìn rõ các vật ở gần, còn vật ở xa thì mờ. Đây là một loại tật khúc xạ mắt phổ biến.

Usage Notes (Indonesian)

'Cận thị' mang tính học thuật/y tế. Đôi lúc dùng nghĩa bóng chỉ sự thiển cận trong nhận định, ví dụ: 'chính trị cận thị'. Không nên nhầm với 'viễn thị'.

Examples

She has myopia and wears glasses to see the board.

Cô ấy bị **cận thị** nên phải đeo kính để nhìn bảng.

Myopia makes it hard to see distant objects clearly.

**Cận thị** khiến bạn khó nhìn rõ vật ở xa.

His doctor diagnosed him with myopia.

Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị **cận thị**.

My myopia started getting worse when I was a teenager.

**Cận thị** của tôi bắt đầu nặng lên khi tôi còn là thiếu niên.

People often use "myopia" to describe short-sighted decisions in business or politics.

Mọi người thường dùng từ '**cận thị**' để chỉ những quyết định ngắn hạn trong kinh doanh hoặc chính trị.

If you have myopia, you might struggle while driving at night.

Nếu bạn bị **cận thị**, bạn có thể gặp khó khăn khi lái xe ban đêm.