Herhangi bir kelime yazın!

"mynah" in Vietnamese

chim sáo

Definition

Chim sáo là loài chim phổ biến ở Nam Á, nổi tiếng vì có thể nhại lại tiếng người và âm thanh khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong các tình huống về thú cưng hoặc chim cảnh. 'Chim sáo' thường chỉ các loài trong họ sáo, nổi bật với khả năng nói chuyện.

Examples

The mynah can copy words and sounds easily.

**Chim sáo** dễ dàng bắt chước lời nói và âm thanh.

We saw a mynah in the park yesterday.

Hôm qua chúng tôi đã thấy một **chim sáo** ở công viên.

A mynah is a popular pet in some countries.

Ở một số quốc gia, **chim sáo** là thú cưng được ưa chuộng.

My neighbor's mynah startled everyone by shouting, "Hello!" every morning.

**Chim sáo** của hàng xóm tôi làm mọi người giật mình mỗi sáng vì nó hét lên "Hello!".

Did you know that a mynah can learn over 100 words if trained?

Bạn có biết rằng **chim sáo** có thể học hơn 100 từ nếu được huấn luyện không?

Tourists love watching the clever tricks that the mynah performs at the animal show.

Khách du lịch rất thích xem những màn biểu diễn thông minh của **chim sáo** tại các buổi trình diễn động vật.