"my pleasure" in Vietnamese
Definition
Dùng để đáp lại lời cảm ơn một cách lịch sự, thể hiện bạn vui vẻ hoặc tự nguyện giúp đỡ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong tình huống lịch sự, không phổ biến trong giao tiếp rất thân mật.
Examples
"Thank you for your help!" "My pleasure."
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ! **Rất hân hạnh**.
If someone says thanks, you can reply with 'my pleasure'.
Nếu ai cảm ơn bạn, bạn có thể đáp lại bằng '**rất hân hạnh**'.
"You fixed my computer!" "My pleasure!"
Bạn đã sửa máy tính cho tôi! **Rất vui được giúp**!
No worries, it's my pleasure to help out whenever you need.
Không sao đâu, giúp bạn là **rất hân hạnh** bất cứ khi nào bạn cần.
It was my pleasure to organize the event for everyone.
Tổ chức sự kiện cho mọi người là **rất vui được làm**.
Honestly, helping you was my pleasure—anytime!
Thật lòng, giúp bạn là **rất hân hạnh**—bất cứ lúc nào!