Herhangi bir kelime yazın!

"my eye" in Vietnamese

xạo quá!làm gì có chuyện đó!

Definition

Cụm từ "my eye" là cách cũ để thể hiện rằng bạn không tin những gì người khác nói, giống như nói "xạo quá!".

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng và hơi cũ, thường dùng trong ngữ cảnh đùa cợt. Không dùng với nghĩa thật về mắt. Chỉ dùng để nghi ngờ, không nên dùng trong văn viết.

Examples

"You saw a UFO? My eye!"

"Bạn nhìn thấy UFO à? **Xạo quá!**"

"He says he can run 100 meters in 10 seconds? My eye!"

"Anh ta bảo chạy 100m trong 10 giây được á? **Làm gì có chuyện đó!**"

"The cake was homemade? My eye!"

"Bánh này tự làm ở nhà à? **Xạo quá!**"

"You think he's going to pay you back? My eye!"

"Bạn nghĩ anh ta sẽ trả tiền lại cho bạn à? **Xạo quá!**"

"She says she's never been late to class—my eye!"

"Cô ấy nói chưa từng đi trễ học—**làm gì có chuyện đó!**"

"That guy claims he's a millionaire? My eye!"

"Anh chàng đó nói anh ta là triệu phú à? **Xạo quá!**"