"muzzles" in Vietnamese
Definition
'muzzles' chỉ phần mõm (mũi và miệng) của động vật, hoặc thiết bị đeo lên mõm để ngăn cắn hay ăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả phần mõm động vật (như chó, ngựa) và dụng cụ ngăn cắn. Trong quy định, thường là dụng cụ. Không nhầm với động từ 'muzzle' ('bịt miệng').
Examples
Some dogs wear muzzles when they go to the park.
Một số con chó đeo **rọ mõm** khi ra công viên.
Horses have long muzzles and big eyes.
Ngựa có **mõm** dài và mắt to.
The shelter keeps muzzles for aggressive animals.
Trung tâm bảo hộ giữ sẵn **rọ mõm** cho động vật hung dữ.
The store sells different sizes of muzzles for all breeds.
Cửa hàng bán nhiều kích cỡ **rọ mõm** phù hợp cho mọi giống loài.
Vet regulations require some dogs to wear muzzles during visits.
Quy định tại phòng khám yêu cầu một số chó phải đeo **rọ mõm** khi tới khám.
Wolves have powerful muzzles that help them hunt.
Sói có **mõm** rất khỏe giúp chúng săn mồi.