Herhangi bir kelime yazın!

"mutters" in Vietnamese

lẩm bẩm

Definition

Nói điều gì đó với giọng nhỏ và không rõ, thường khi bạn bực bội hoặc không muốn người khác nghe thấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong văn nói hoặc truyện, để thể hiện sự khó chịu hoặc không muốn cho người khác biết. Không giống với 'whispers' vốn chỉ có ý nói nhỏ mà không hàm ý cảm xúc.

Examples

She mutters something when she is angry.

Cô ấy **lẩm bẩm** điều gì đó khi cô ấy tức giận.

The old man mutters to himself every morning.

Ông lão **lẩm bẩm** một mình mỗi sáng.

He mutters under his breath when he disagrees.

Anh ấy **lẩm bẩm** trong miệng khi không đồng ý.

She always mutters about her boss after meetings.

Cô ấy luôn **lẩm bẩm** về sếp sau các cuộc họp.

Don’t just mutter—tell me what you really think.

Đừng chỉ **lẩm bẩm**—hãy nói cho tôi biết ý thực sự của bạn đi.

He mutters a quick apology and walks away.

Anh ấy **lẩm bẩm** xin lỗi rồi rời đi.