Herhangi bir kelime yazın!

"muttered" in Vietnamese

lầm bầmthì thầm (bực tức)

Definition

Nói nhỏ, khó nghe, thường vì bực mình hoặc không muốn người khác nghe.

Usage Notes (Vietnamese)

Thông dụng trong hội thoại, truyện kể. Hay đi với cụm như 'under his breath', 'angrily', 'to himself'. Dùng khi nói nhỏ với cảm xúc bực bội, khó chịu hoặc muốn giữ bí mật.

Examples

He muttered something under his breath.

Anh ấy **lầm bầm** điều gì đó trong miệng.

She muttered an apology and walked away.

Cô ấy **lầm bầm** xin lỗi rồi bỏ đi.

The man muttered angrily at the noise.

Người đàn ông **lầm bầm** tức giận về tiếng ồn.

I barely heard what she muttered as she left the room.

Tôi hầu như không nghe được cô ấy **lầm bầm** gì khi rời phòng.

He muttered to himself all through the meeting.

Anh ấy **lầm bầm** một mình suốt cuộc họp.

"This is ridiculous," she muttered under her breath.

"Thật vô lý," cô ấy **lầm bầm** trong miệng.