"mutilator" in Vietnamese
Definition
Kẻ làm biến dạng là người hoặc vật gây tổn hại nặng nề cho cơ thể, đồ vật hoặc tác phẩm, thường bằng cách cắt hoặc loại bỏ một phần nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'Kẻ làm biến dạng' thường dùng trong bối cảnh hình sự hoặc y tế, hoặc để chỉ ai/cái gì gây tổn hại nghiêm trọng cho tác phẩm nghệ thuật. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The police arrested the mutilator last night.
Cảnh sát đã bắt giữ **kẻ làm biến dạng** tối qua.
A mutilator can seriously harm people or animals.
**Kẻ làm biến dạng** có thể gây hại nghiêm trọng cho người hoặc động vật.
The sculpture was ruined by a mutilator.
Bức tượng bị phá hỏng bởi **kẻ làm biến dạng**.
Some consider a vandal who destroys paintings to be a mutilator of art.
Một số người cho rằng kẻ phá hoại tranh vẽ là **kẻ làm biến dạng** nghệ thuật.
After the attacks, the city feared the mutilator might strike again.
Sau các cuộc tấn công, thành phố lo sợ **kẻ làm biến dạng** sẽ tiếp tục ra tay.
Many true crime stories mention a mutilator because the cases are so shocking.
Nhiều câu chuyện tội phạm thật đề cập đến **kẻ làm biến dạng** vì các vụ này quá gây sốc.