Herhangi bir kelime yazın!

"mutilates" in Indonesian

làm biến dạnglàm tổn hại nghiêm trọnglàm hủy hoại

Definition

Phá hủy nặng hoặc làm cho biến dạng vật gì hay ai đó, thường bằng cách làm mất các phần quan trọng.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này thường dùng cho tình huống nghiêm trọng như tai nạn, bạo lực, làm sai lệch tác phẩm hay sự thật. Không dùng trong văn nói hàng ngày. Thường gặp với "bodies", "the truth".

Examples

He mutilates books by tearing out many pages.

Anh ấy **làm biến dạng** sách bằng cách xé nhiều trang ra.

The factory pollution mutilates the landscape.

Ô nhiễm từ nhà máy **làm biến dạng** cảnh quan.

An accident sometimes mutilates animals severely.

Tai nạn đôi khi **làm biến dạng** động vật rất nghiêm trọng.

Vandalism mutilates these statues every year.

Mỗi năm, phá hoại lại **làm biến dạng** những bức tượng này.

Every time the story gets retold, someone mutilates the facts.

Mỗi lần kể lại, ai đó lại **làm biến dạng** sự thật.

He sometimes mutilates the pronunciation of foreign names.

Thỉnh thoảng anh ấy **làm hỏng** cách phát âm tên nước ngoài.