"mutating" in Vietnamese
Definition
Một thứ đang thay đổi, đặc biệt là về mặt di truyền hoặc sinh học; thường dùng với virus, gen hoặc vi khuẩn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong khoa học, y học (virus, gen). Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói bóng ('mutating trend' = xu hướng thay đổi liên tục).
Examples
The virus is mutating quickly.
Virus đang **đột biến** rất nhanh.
Scientists are studying mutating genes.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu các gen đang **đột biến**.
Bacteria can keep mutating to survive.
Vi khuẩn có thể liên tục **đột biến** để sống sót.
This strain seems to be mutating faster than before.
Chủng này có vẻ đang **đột biến** nhanh hơn trước.
The story kept mutating as people added new details.
Câu chuyện liên tục **biến đổi** khi mọi người thêm chi tiết mới.
Trends in fashion are always mutating.
Xu hướng thời trang luôn luôn **biến đổi**.