Herhangi bir kelime yazın!

"mutated" in Vietnamese

đột biến

Definition

Bị thay đổi hình dạng hoặc tính chất do biến đổi gen. Thường dùng cho gen, vi-rút, hoặc tế bào.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong y học, khoa học; đi với từ như 'gen', 'vi-rút'. Ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, hay xuất hiện trong khoa học viễn tưởng.

Examples

The mutated virus is spreading quickly.

Vi-rút đã **đột biến** đang lây lan nhanh chóng.

A mutated gene can cause disease.

Một gen **đột biến** có thể gây ra bệnh.

The plant has mutated leaves.

Cây có những chiếc lá đã **đột biến**.

Scientists are studying how the bacteria mutated in response to the drugs.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách vi khuẩn đã **đột biến** khi phản ứng với thuốc.

That horror movie had a mutated monster chasing the heroes.

Bộ phim kinh dị đó có một con quái vật **đột biến** đuổi theo các nhân vật chính.

After years of exposure, some insects have mutated and cannot be killed by the old pesticide.

Sau nhiều năm tiếp xúc, một số côn trùng đã **đột biến** và không thể bị tiêu diệt bởi thuốc trừ sâu cũ.