Herhangi bir kelime yazın!

"muster up" in Vietnamese

gắng lấycố gắng huy động (can đảm/sức lực)

Definition

Khi gặp khó khăn, cố gắng tự mình tìm ra hoặc tạo nên sự dũng cảm hay sức lực để làm gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng với “can đảm”, “sức mạnh”, nhấn mạnh việc phải cố gắng để tạo ra cảm xúc bên trong. Ít dùng với cảm xúc tích cực như “niềm vui”.

Examples

I tried to muster up the courage to speak in front of the class.

Tôi đã cố **gắng lấy** can đảm để nói chuyện trước lớp.

He couldn't muster up enough energy to finish his homework.

Anh ấy không thể **gắng lấy** đủ năng lượng để hoàn thành bài tập về nhà.

She needed to muster up confidence before the interview.

Cô ấy cần phải **gắng lấy** tự tin trước buổi phỏng vấn.

After hours of doubt, I finally mustered up the nerve to call her.

Sau hàng giờ phân vân, cuối cùng tôi cũng **gắng lấy** dũng khí để gọi cho cô ấy.

Sometimes you just have to muster up whatever strength you have left and keep going.

Đôi khi bạn chỉ cần **gắng lấy** tất cả sức lực còn lại để tiếp tục tiến về phía trước.

He stared at the stage, trying to muster up enough bravery to join the contest.

Anh ấy nhìn chằm chằm vào sân khấu, cố **gắng lấy** đủ dũng khí để tham gia cuộc thi.