Herhangi bir kelime yazın!

"mustachioed" in Vietnamese

có ria mép

Definition

Chỉ người có ria mép, thường là rất rõ hoặc rậm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Có ria mép' thiên về văn miêu tả, dùng để nhấn mạnh hoặc hài hước về người có ria mép nổi bật.

Examples

The mustachioed man smiled at me.

Người đàn ông **có ria mép** mỉm cười với tôi.

A mustachioed officer checked our tickets.

Một viên chức **có ria mép** đã kiểm tra vé của chúng tôi.

The story is about a mustachioed detective.

Câu chuyện nói về một thám tử **có ria mép**.

You know—the mustachioed guy from the bakery always tells the funniest jokes.

Bạn biết đấy—anh chàng **có ria mép** ở tiệm bánh luôn kể những câu chuyện cười vui nhất.

The movie’s villain is a tall, mustachioed gentleman with a mysterious past.

Phản diện trong phim là một quý ông cao, **có ria mép** và quá khứ bí ẩn.

Every year, a group of mustachioed men gather for the city’s beard and mustache contest.

Hàng năm, một nhóm đàn ông **có ria mép** lại tụ họp cho cuộc thi râu và ria mép của thành phố.